Cách phát âm splinter

Filter language and accent
filter
splinter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsplɪntə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm splinter
    Phát âm của MissPronoun (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MissPronoun

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm splinter
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm splinter
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm splinter
    Phát âm của avidrucker (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  avidrucker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của splinter

    • a small thin sharp bit or wood or glass or metal
    • withdraw from an organization or communion
    • divide into slivers or splinters
  • Từ đồng nghĩa với splinter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm splinter trong Tiếng Anh

splinter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm splinter
    Phát âm của apie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  apie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm splinter trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl