Cách phát âm flake

trong:
flake phát âm trong Tiếng Anh [en]
fleɪk
    British
  • phát âm flake Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flake Phát âm của jennyskene (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm flake Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flake trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flake

    • a crystal of snow
    • a person with an unusual or odd personality
    • a small fragment of something broken off from the whole
  • Từ đồng nghĩa với flake

    • phát âm peel peel [en]
    • phát âm scale scale [en]
    • phát âm chip chip [en]
    • phát âm shed shed [en]
    • phát âm sliver sliver [en]
    • phát âm drop drop [en]
    • phát âm fragment fragment [en]
    • phát âm shaving shaving [en]
    • phát âm shred shred [en]
    • pellicle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

flake phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm flake Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flake trong Tiếng Đức

flake phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm flake Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flake trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle