Cách phát âm sliver

Filter language and accent
filter
sliver phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈslɪvə(r) , ˈslʌɪ-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sliver
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sliver
    Phát âm của wanderluster (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  wanderluster

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sliver
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sliver
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sliver

    • a small thin sharp bit or wood or glass or metal
    • a thin fragment or slice (especially of wood) that has been shaved from something
    • divide into slivers or splinters
  • Từ đồng nghĩa với sliver

    • phát âm rive
      rive [en]
    • phát âm splinter
      splinter [en]
    • phát âm crush
      crush [en]
    • phát âm break
      break [en]
    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm shaving
      shaving [en]
    • phát âm shred
      shred [en]
    • phát âm fragment
      fragment [en]
    • phát âm Thorn
      Thorn [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sliver trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften