Cách phát âm mangle

mangle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmæŋɡl̩
    British
  • phát âm mangle Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm mangle Phát âm của hazelpoe7 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mangle Phát âm của retailmonica (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mangle Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mangle

    • clothes dryer for drying and ironing laundry by passing it between two heavy heated rollers
    • press with a mangle
    • injure badly by beating
  • Từ đồng nghĩa với mangle

    • phát âm chop chop [en]
    • phát âm cut cut [en]
    • phát âm hack hack [en]
    • phát âm scrape scrape [en]
    • phát âm claw claw [en]
    • phát âm mutilate mutilate [en]
    • phát âm maim maim [en]
    • phát âm lacerate lacerate [en]
    • whack (informal)
    • rend (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mangle phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm mangle Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangle trong Tiếng Đan Mạch

mangle phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mangle Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangle trong Tiếng Na Uy

mangle phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm mangle Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangle trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mangle

    • Árbol propio de regiones costeras tropicales, cuyas largas ramas llegan al suelo y tiene flores amarillas y raíces aéreas.

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry