Cách phát âm mutilate

Filter language and accent
filter
mutilate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmjuːtɪleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mutilate
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mutilate

    • destroy or injure severely
    • alter so as to make unrecognizable
  • Từ đồng nghĩa với mutilate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutilate trong Tiếng Anh

mutilate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm mutilate
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutilate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mutilate?
mutilate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mutilate mutilate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat