Cách phát âm alter

trong:
Filter language and accent
filter
alter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːltə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alter
    Phát âm của Uni92 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Uni92

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alter
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alter
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm alter
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alter

    • cause to change; make different; cause a transformation
    • become different in some particular way, without permanently losing one's or its former characteristics or essence
    • make an alteration to
  • Từ đồng nghĩa với alter

    • phát âm reverse
      reverse [en]
    • phát âm adjust
      adjust [en]
    • phát âm convert
      convert [en]
    • phát âm modify
      modify [en]
    • phát âm differ
      differ [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm vary
      vary [en]
    • phát âm Geld
      Geld [en]
    • phát âm spay
      spay [en]
    • phát âm sterilise
      sterilise [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alter trong Tiếng Anh

alter | Alter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm alter
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alter
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alter
    Phát âm của laMer (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  laMer

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alter
    Phát âm của Germanizor (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Germanizor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alter
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alter | Alter trong Tiếng Đức

alter phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm alter
    Phát âm của Creag (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Creag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alter trong Tiếng Scotland

alter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  al.tɛʁ
  • phát âm alter
    Phát âm của PinkstarsarefallingInline (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  PinkstarsarefallingInline

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alter trong Tiếng Pháp

alter phát âm trong Tiếng Creole Mauritius [mfe]
  • phát âm alter
    Phát âm của pkhaloo (Nam từ Mauritius) Nam từ Mauritius
    Phát âm của  pkhaloo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alter trong Tiếng Creole Mauritius

alter phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm alter
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alter trong Tiếng Luxembourg

alter phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm alter
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alter trong Tiếng Latin

alter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm alter
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alter trong Tiếng Na Uy

alter phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm alter
    Phát âm của pallino (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  pallino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alter trong Tiếng Lombardi

alter phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm alter
    Phát âm của deurs (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  deurs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alter trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alter?
alter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alter
    • alter
    • Alter
      [de]
  • Ghi âm từ alter alter   [es - es]
  • Ghi âm từ alter alter   [es - latam]
  • Ghi âm từ alter alter   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou