Cách phát âm vary

trong:
vary phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈveəri
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm vary Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm vary Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm vary Phát âm của gwl_ (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vary trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vary

    • become different in some particular way, without permanently losing one's or its former characteristics or essence
    • be at variance with; be out of line with
    • be subject to change in accordance with a variable
  • Từ đồng nghĩa với vary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vary phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm vary Phát âm của pfarkas (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vary trong Tiếng Séc

vary phát âm trong Tiếng Malagasy [mg]
  • phát âm vary Phát âm của botdoc (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vary trong Tiếng Malagasy

vary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vary vary [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ vary?

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave