Cách phát âm deviate

trong:
Filter language and accent
filter
deviate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdiːvɪeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deviate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deviate
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • deviate ví dụ trong câu

    • deviate from

      phát âm deviate from
      Phát âm của enisly8 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deviate

    • a person whose behavior deviates from what is acceptable especially in sexual behavior
    • turn aside; turn away from
    • be at variance with; be out of line with
  • Từ đồng nghĩa với deviate

    • phát âm sheer
      sheer [en]
    • phát âm depart
      depart [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm digress
      digress [en]
    • phát âm warp
      warp [en]
    • phát âm diverge
      diverge [en]
    • phát âm veer
      veer [en]
    • phát âm curve
      curve [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deviate trong Tiếng Anh

deviate phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm deviate
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deviate trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deviate?
deviate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deviate deviate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt