Cách phát âm diverge

Filter language and accent
filter
diverge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪˈvɜːdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diverge
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diverge

    • move or draw apart
    • have no limits as a mathematical series
    • extend in a different direction
  • Từ đồng nghĩa với diverge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diverge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diverge?
diverge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diverge diverge   [en - uk]
  • Ghi âm từ diverge diverge   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter