Cách phát âm swerve

Filter language and accent
filter
swerve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  swɜːv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm swerve
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm swerve
    Phát âm của richterbojack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  richterbojack

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm swerve
    Phát âm của TimmyMo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TimmyMo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swerve

    • the act of turning aside suddenly
    • an erratic deflection from an intended course
    • turn sharply; change direction abruptly
  • Từ đồng nghĩa với swerve

    • phát âm curve
      curve [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm veer
      veer [en]
    • phát âm deviate
      deviate [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm deflect
      deflect [en]
    • phát âm Dodge
      Dodge [en]
    • phát âm digress
      digress [en]
    • phát âm stray
      stray [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swerve trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany