Cách phát âm deflect

deflect phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈflekt
    British
  • phát âm deflect Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm deflect Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deflect trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deflect

    • prevent the occurrence of; prevent from happening
    • turn from a straight course, fixed direction, or line of interest
    • turn aside and away from an initial or intended course
  • Từ đồng nghĩa với deflect

    • phát âm turn turn [en]
    • phát âm redirect redirect [en]
    • phát âm twist twist [en]
    • phát âm warp warp [en]
    • phát âm bow bow [en]
    • phát âm crook crook [en]
    • phát âm curve curve [en]
    • phát âm bend bend [en]
    • avert (formal)
    • turn aside

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean