Cách phát âm warp

warp phát âm trong Tiếng Anh [en]
wɔːp
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm warp Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm warp Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm warp Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm warp trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của warp

    • a twist or aberration; especially a perverse or abnormal way of judging or acting
    • a shape distorted by twisting or folding
    • a moral or mental distortion
  • Từ đồng nghĩa với warp

    • phát âm distort distort [en]
    • phát âm bend bend [en]
    • phát âm contort contort [en]
    • phát âm turn turn [en]
    • phát âm spring spring [en]
    • phát âm pervert pervert [en]
    • phát âm bias bias [en]
    • phát âm deviate deviate [en]
    • phát âm swerve swerve [en]
    • phát âm crack crack [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday