Cách phát âm dissent

Filter language and accent
filter
dissent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsent
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dissent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissent
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissent

    • (law) the difference of one judge's opinion from that of the majority
    • a difference of opinion
    • the act of protesting; a public (often organized) manifestation of dissent
  • Từ đồng nghĩa với dissent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissent trong Tiếng Anh

dissent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dis
  • phát âm dissent
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissent trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dissent?
dissent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dissent dissent   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork