Cách phát âm nonconformity

Filter language and accent
filter
nonconformity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌnɒnkənˈfɔːmɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nonconformity
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nonconformity

    • lack of harmony or correspondence
    • a lack of orthodoxy in thoughts or beliefs
    • unorthodoxy as a consequence of not conforming to expected standards or values
  • Từ đồng nghĩa với nonconformity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonconformity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen