Cách phát âm heresy

Filter language and accent
filter
heresy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈherəsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heresy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heresy
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm heresy
    Phát âm của hamyow (Nam từ Jordan) Nam từ Jordan
    Phát âm của  hamyow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • heresy ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heresy

    • any opinions or doctrines at variance with the official or orthodox position
    • a belief that rejects the orthodox tenets of a religion
  • Từ đồng nghĩa với heresy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heresy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat