Cách phát âm impiety

Filter language and accent
filter
impiety phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpaɪəti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impiety
    Phát âm của awilliams (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  awilliams

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impiety

    • unrighteousness by virtue of lacking respect for a god
  • Từ đồng nghĩa với impiety

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impiety trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt