Cách phát âm dissidence

trong:
Filter language and accent
filter
dissidence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.si.dɑ̃s
  • phát âm dissidence
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissidence
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissidence
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissidence

    • langage soutenu état de désobéissance ou de désaccord d'une personne, d'une organisation ou d'une région vis-à-vis d'une autorité, d'un pouvoir
  • Từ đồng nghĩa với dissidence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissidence trong Tiếng Pháp

dissidence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪsɪdəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dissidence
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissidence

    • disagreement; especially disagreement with the government
  • Từ đồng nghĩa với dissidence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissidence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison