Cách phát âm contradict

trong:
Filter language and accent
filter
contradict phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒntrəˈdɪkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contradict
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contradict
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • contradict ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contradict

    • be in contradiction with
    • deny the truth of
    • be resistant to
  • Từ đồng nghĩa với contradict

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contradict trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contradict?
contradict đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contradict contradict   [en]
  • Ghi âm từ contradict contradict   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither