Cách phát âm counteract

Filter language and accent
filter
counteract phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkaʊntəˈrækt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm counteract
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm counteract
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của counteract

    • act in opposition to
    • oppose or check by a counteraction
    • oppose and mitigate the effects of by contrary actions
  • Từ đồng nghĩa với counteract

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm counteract trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ counteract?
counteract đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ counteract counteract   [en - uk]
  • Ghi âm từ counteract counteract   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't