Cách phát âm counterbalance

Filter language and accent
filter
counterbalance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkaʊntəˈbæləns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm counterbalance
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của counterbalance

    • a weight that balances another weight
    • equality of distribution
    • a compensating equivalent
  • Từ đồng nghĩa với counterbalance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm counterbalance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ counterbalance?
counterbalance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ counterbalance counterbalance   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature