Cách phát âm negate

Filter language and accent
filter
negate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nɪˈɡeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm negate
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm negate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • negate ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của negate

    • be in contradiction with
    • deny the truth of
    • prove negative; show to be false
  • Từ đồng nghĩa với negate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negate trong Tiếng Anh

negate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm negate
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ negate?
negate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ negate negate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature