Cách phát âm cancel

Filter language and accent
filter
cancel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkænsəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cancel
    Phát âm của Whodunit (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Whodunit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cancel
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cancel
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cancel
    Phát âm của apdsqueaky (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  apdsqueaky

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cancel

    • a notation cancelling a previous sharp or flat
    • postpone indefinitely or annul something that was scheduled
    • make up for
  • Từ đồng nghĩa với cancel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancel trong Tiếng Anh

cancel phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm cancel
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancel trong Tiếng Lombardi

cancel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cancel
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cancel

    • Armazón de madera con que se impide la entrada del viento y el registro en las iglesias y salas.
    • En palacio, vidriera detrás de la cual se pone el rey en la capilla, y aunque le ven los que están en ella, se reputa como si no estuviese, porque no se le hacen las cortesías.
    • En Arquitectura. Panderete, tabique de ladrillo.
  • Từ đồng nghĩa với cancel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancel trong Tiếng Tây Ban Nha

cancel phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cancel
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancel trong Tiếng Luxembourg

cancel phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm cancel
    Phát âm của alpozcan0460 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  alpozcan0460

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancel trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cancel?
cancel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cancel cancel   [en - usa]
  • Ghi âm từ cancel cancel   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather