Cách phát âm omit

trong:
Filter language and accent
filter
omit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈmɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm omit
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm omit
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của omit

    • prevent from being included or considered or accepted
    • leave undone or leave out
  • Từ đồng nghĩa với omit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ omit?
omit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ omit omit   [en - uk]
  • Ghi âm từ omit omit   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel