Cách phát âm overlook

Thêm thể loại cho overlook

overlook phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌəʊvəˈlʊk
  • phát âm overlook Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm overlook Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm overlook Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overlook trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • overlook ví dụ trong câu

    • I must not overlook

      phát âm I must not overlook Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overlook

    • a high place affording a good view
    • look past, fail to notice
    • be oriented in a certain direction
  • Từ đồng nghĩa với overlook

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel