Cách phát âm examine

trong:
examine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪɡˈzæmɪn
    Âm giọng Anh
  • phát âm examine Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm examine Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm examine Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm examine Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm examine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • examine ví dụ trong câu

    • We have need to examine

      phát âm We have need to examine Phát âm của naitken22 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của examine

    • consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning
    • observe, check out, and look over carefully or inspect
    • question or examine thoroughly and closely
  • Từ đồng nghĩa với examine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

examine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm examine Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm examine trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas