Cách phát âm examine

trong:
examine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪɡˈzæmɪn
    Âm giọng Anh
  • phát âm examine Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm examine Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm examine Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm examine Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm examine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • examine ví dụ trong câu

    • We have need to examine

      phát âm We have need to examine Phát âm của naitken22 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của examine

    • consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning
    • observe, check out, and look over carefully or inspect
    • question or examine thoroughly and closely
  • Từ đồng nghĩa với examine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

examine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm examine Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm examine trong Tiếng Pháp

examine phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm examine Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm examine trong Tiếng Tây Ban Nha

examine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ examine examine [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ examine?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord