Cách phát âm probe

trong:
Filter language and accent
filter
probe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəʊb
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm probe
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm probe
    Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  mightysparks

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của probe

    • an inquiry into unfamiliar or questionable activities
    • a flexible slender surgical instrument with a blunt end that is used to explore wounds or body cavities
    • an exploratory action or expedition
  • Từ đồng nghĩa với probe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm probe trong Tiếng Anh

probe phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm probe
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm probe
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm probe
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm probe trong Tiếng Đức

probe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm probe
    Phát âm của wiliam (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wiliam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của probe

    • honnête, droit
  • Từ đồng nghĩa với probe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm probe trong Tiếng Pháp

probe phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm probe
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm probe trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ probe?
probe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ probe probe   [en - usa]
  • Ghi âm từ probe probe   [gl]
  • Ghi âm từ probe probe   [ast]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany