Cách phát âm rummage

rummage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrʌmɪdʒ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rummage Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rummage Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rummage Phát âm của sorko (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rummage Phát âm của viking99 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rummage Phát âm của zeekewlmin (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm rummage Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rummage trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rummage ví dụ trong câu

    • rummage around

      phát âm rummage around Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rummage

    • a jumble of things to be given away
    • a thorough search for something (often causing disorder or confusion)
    • search haphazardly
  • Từ đồng nghĩa với rummage

    • phát âm search search [en]
    • phát âm hunt hunt [en]
    • phát âm explore explore [en]
    • phát âm miscellany miscellany [en]
    • phát âm hotchpotch hotchpotch [en]
    • phát âm scraps scraps [en]
    • look around
    • old clothes
    • hand-me-downs
    • seek (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar