Cách phát âm hotchpotch

trong:
Filter language and accent
filter
hotchpotch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɒtʃpɒtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hotchpotch
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hotchpotch

    • a motley assortment of things
    • a stew (or thick soup) made with meat and vegetables
  • Từ đồng nghĩa với hotchpotch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hotchpotch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh