Cách phát âm mixture

Filter language and accent
filter
mixture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪkstʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mixture
    Phát âm của seriouswoman (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  seriouswoman

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mixture
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mixture
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mixture
    Phát âm của warpedtundra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  warpedtundra

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mixture

    • (chemistry) a substance consisting of two or more substances mixed together (not in fixed proportions and not with chemical bonding)
    • any foodstuff made by combining different ingredients
    • a collection containing a variety of sorts of things
  • Từ đồng nghĩa với mixture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mixture trong Tiếng Anh

mixture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mixture
    Phát âm của Charlyy (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Charlyy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mixture

    • mélange de différentes substances
    • mélange indéfini, peu appétissant
    • au sens figuré mélange bizarre
  • Từ đồng nghĩa với mixture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mixture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou