Cách phát âm mixture

Thêm thể loại cho mixture

mixture phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɪkstʃə(r)
    British
  • phát âm mixture Phát âm của seriouswoman (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mixture Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mixture Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm mixture Phát âm của warpedtundra (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mixture trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mixture

    • (chemistry) a substance consisting of two or more substances mixed together (not in fixed proportions and not with chemical bonding)
    • any foodstuff made by combining different ingredients
    • a collection containing a variety of sorts of things
  • Từ đồng nghĩa với mixture

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mixture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mixture Phát âm của Charlyy (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mixture trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mixture

    • mélange de différentes substances
    • mélange indéfini, peu appétissant
    • au sens figuré mélange bizarre
  • Từ đồng nghĩa với mixture

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant