Cách phát âm audit

trong:
audit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɔːdɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm audit Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • audit ví dụ trong câu

    • green audit

      phát âm green audit Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audit

    • an inspection of the accounting procedures and records by a trained accountant or CPA
    • a methodical examination or review of a condition or situation
    • examine carefully for accuracy with the intent of verification
  • Từ đồng nghĩa với audit

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

audit phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm audit Phát âm của gurtuju (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audit trong Tiếng Latin

audit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm audit Phát âm của Malice (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audit trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audit

    • contrôle de la comptabilité et de la gestion d'une société
    • personne chargée de ce contrôle
  • Từ đồng nghĩa với audit

audit phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm audit Phát âm của francessayshelllo (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audit trong Tiếng Đan Mạch

audit phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm audit Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audit trong Tiếng Azerbaijan

audit phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm audit Phát âm của vlarya (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audit trong Tiếng Hungary

audit phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm audit Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audit trong Tiếng Séc

audit phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm audit Phát âm của ademaserina (Nữ từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audit trong Tiếng Mã Lai

audit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ audit audit [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ audit?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable