Cách phát âm scrutiny

Filter language and accent
filter
scrutiny phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskruːtɪni
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scrutiny
    Phát âm của rochesterlinguist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rochesterlinguist

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scrutiny
    Phát âm của drewrey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drewrey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm scrutiny
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scrutiny
    Phát âm của krn90 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  krn90

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scrutiny

    • the act of examining something closely (as for mistakes)
    • a prolonged intense look
  • Từ đồng nghĩa với scrutiny

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scrutiny trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scrutiny?
scrutiny đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scrutiny scrutiny   [en - uk]
  • Ghi âm từ scrutiny scrutiny   [en - usa]
  • Ghi âm từ scrutiny scrutiny   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril