Cách phát âm Inquisition

Filter language and accent
filter
Inquisition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Inquisition
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Inquisition
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Inquisition
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Inquisition

    • recherche minutieuse, où il se mêlent l'arbitraire et l'acharnement
    • Inquisition tribunal ecclésiastique chargé de débusquer et de poursuivre l'hérésie
  • Từ đồng nghĩa với Inquisition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inquisition trong Tiếng Pháp

Inquisition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnkwɪˈzɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Inquisition
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Inquisition
    Phát âm của demented0421 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  demented0421

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Inquisition

    • a former tribunal of the Roman Catholic Church (1232-1820) created to discover and suppress heresy
    • a severe interrogation (often violating the rights or privacy of individuals)
  • Từ đồng nghĩa với Inquisition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inquisition trong Tiếng Anh

Inquisition phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Inquisition
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inquisition trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !