Cách phát âm inquire

trong:
inquire phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈkwaɪə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm inquire Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inquire trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • inquire ví dụ trong câu

    • This leads us to inquire

      phát âm This leads us to inquire Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inquire

    • inquire about
    • have a wish or desire to know something
    • conduct an inquiry or investigation of
  • Từ đồng nghĩa với inquire

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

inquire phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm inquire Phát âm của gurtuju (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inquire trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude