Cách phát âm inquire

trong:
Filter language and accent
filter
inquire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkwaɪə(r)
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inquire
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inquire
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inquire

    • inquire about
    • have a wish or desire to know something
    • conduct an inquiry or investigation of
  • Từ đồng nghĩa với inquire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inquire trong Tiếng Anh

inquire phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm inquire
    Phát âm của gurtuju (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gurtuju

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inquire trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inquire?
inquire đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inquire inquire   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter