Cách phát âm query

trong:
query phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkwɪəri
    Âm giọng Anh
  • phát âm query Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm query Phát âm của Lesley (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm query Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm query Phát âm của browniesareg (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm query Phát âm của Shelbeh (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm query Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm query Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm query trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • query ví dụ trong câu

    • I have a query about the recent changes to the pension system

      phát âm I have a query about the recent changes to the pension system Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • I was happy because they replied to my query very promptly

      phát âm I was happy because they replied to my query very promptly Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của query

    • an instance of questioning
    • pose a question
  • Từ đồng nghĩa với query

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

query đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ query query [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ query?
  • Ghi âm từ query query [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ query?
  • Ghi âm từ query query [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ query?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar