Cách phát âm interrogation

Thêm thể loại cho interrogation

interrogation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˌterəˈɡeɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm interrogation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm interrogation Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm interrogation Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interrogation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interrogation

    • a sentence of inquiry that asks for a reply
    • a transmission that will trigger an answering transmission from a transponder
    • formal systematic questioning
  • Từ đồng nghĩa với interrogation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

interrogation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃
  • phát âm interrogation Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm interrogation Phát âm của mattydee (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interrogation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interrogation

    • fait d'interroger, ensemble des questions posées à un élève, un candidat
    • questionnement moral, métaphysique, réflexions
  • Từ đồng nghĩa với interrogation

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas