Cách phát âm questionnaire

Filter language and accent
filter
questionnaire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkwestʃəˈneə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm questionnaire
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm questionnaire
    Phát âm của becca394 (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  becca394

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm questionnaire
    Phát âm của howardleung (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  howardleung

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của questionnaire

    • a form containing a set of questions; submitted to people to gain statistical information
  • Từ đồng nghĩa với questionnaire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm questionnaire trong Tiếng Anh

questionnaire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɛs.tjɔ.nɛʁ
  • phát âm questionnaire
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của questionnaire

    • série de questions posées pour une enquête, un test, un sondage
    • autrefois, bourreau qui infligeait la question, torture pratiquée légalement en France avant la Révolution, pour faire avouer un suspect
  • Từ đồng nghĩa với questionnaire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm questionnaire trong Tiếng Pháp

questionnaire phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm questionnaire
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm questionnaire trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ questionnaire?
questionnaire đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ questionnaire questionnaire   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather