Cách phát âm exam

Filter language and accent
filter
exam phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzæm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exam
    Phát âm của hatjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hatjr

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exam
    Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  swboise

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exam
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exam

    • a set of questions or exercises evaluating skill or knowledge
  • Từ đồng nghĩa với exam

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exam trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exam?
exam đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exam exam   [en - uk]
  • Ghi âm từ exam exam   [en - usa]
  • Ghi âm từ exam exam   [en - other]
  • Ghi âm từ exam exam   [hi]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave