Cách phát âm exam

trong:
exam phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪɡˈzæm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm exam Phát âm của hatjr (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exam Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exam Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exam Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exam trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • exam ví dụ trong câu

    • I'm feeling agitated about the exam tomorrow. It's making me really nervous

      phát âm I'm feeling agitated about the exam tomorrow. It's making me really nervous Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Who's a clever bunny then? Well done acing your exam!

      phát âm Who's a clever bunny then? Well done acing your exam! Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exam

    • a set of questions or exercises evaluating skill or knowledge
  • Từ đồng nghĩa với exam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

exam đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exam exam [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ exam?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar