Cách phát âm investigation

trong:
investigation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm investigation Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm investigation Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm investigation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • investigation ví dụ trong câu

    • thorough investigation

      phát âm thorough investigation Phát âm của LuckyPennys (Nữ từ Canada)
    • The police officer was determined to do a thorough investigation

      phát âm The police officer was determined to do a thorough investigation Phát âm của JohnnyMag (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của investigation

    • an inquiry into unfamiliar or questionable activities
    • the work of inquiring into something thoroughly and systematically
  • Từ đồng nghĩa với investigation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

investigation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.vɛs.ti.ɡa.sjɔ̃
  • phát âm investigation Phát âm của Lolilulol (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm investigation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của investigation

    • recherche suivie et approfondie
  • Từ đồng nghĩa với investigation

investigation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm investigation Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm investigation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable