Cách phát âm investigation

trong:
Filter language and accent
filter
investigation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm investigation
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm investigation
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của investigation

    • an inquiry into unfamiliar or questionable activities
    • the work of inquiring into something thoroughly and systematically
  • Từ đồng nghĩa với investigation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm investigation trong Tiếng Anh

investigation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.vɛs.ti.ɡa.sjɔ̃
  • phát âm investigation
    Phát âm của Lolilulol (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Lolilulol

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm investigation trong Tiếng Pháp

investigation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm investigation
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm investigation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ investigation?
investigation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ investigation investigation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather