Cách phát âm perquisition

Filter language and accent
filter
perquisition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɛʁ.ki.zi.sjɔ̃
  • phát âm perquisition
    Phát âm của IdealSpleen (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  IdealSpleen

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perquisition
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perquisition
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • perquisition ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của perquisition

    • fouille minutieuse d'un lieu par un magistrat ou un officier de police pour trouver des indices, des preuves utiles à une enquête
    • au sens figuré investigation désagréable, inquisition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perquisition trong Tiếng Pháp

perquisition phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perquisition
    Phát âm của adddynotladdy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  adddynotladdy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perquisition
    Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  westmcd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perquisition trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie