Cách phát âm identification

trong:
Filter language and accent
filter
identification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm identification
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm identification
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm identification
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm identification
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm identification
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của identification

    • the act of designating or identifying something
    • evidence of identity; something that identifies a person or thing
    • the condition of having the identity (of a person or object) established
  • Từ đồng nghĩa với identification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm identification trong Tiếng Anh

identification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.dɑ̃.ti.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm identification
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của identification

    • fait d'identifier ou de s'identifier
    • transfert vers l'autre, projection
  • Từ đồng nghĩa với identification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm identification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat