Cách phát âm reconnaissance

Filter language and accent
filter
reconnaissance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈkɒnɪsəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reconnaissance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reconnaissance
    Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrj6328

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reconnaissance
    Phát âm của DharmaLogos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DharmaLogos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reconnaissance

    • the act of reconnoitring (especially to gain information about an enemy or potential enemy)
  • Từ đồng nghĩa với reconnaissance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reconnaissance trong Tiếng Anh

reconnaissance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃s
  • phát âm reconnaissance
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reconnaissance
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reconnaissance

    • sentiment de gratitude envers quelqu'un
    • action de reconnaître quelqu'un ou quelque chose
    • fait de se reconnaître pour des personnes
  • Từ đồng nghĩa với reconnaissance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reconnaissance trong Tiếng Pháp

reconnaissance phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm reconnaissance
    Phát âm của zografialep (Nữ từ Hy Lạp) Nữ từ Hy Lạp
    Phát âm của  zografialep

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reconnaissance trong Tiếng Hy Lạp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reconnaissance?
reconnaissance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reconnaissance reconnaissance   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork