Cách phát âm projection

Filter language and accent
filter
projection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈdʒekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm projection
    Phát âm của Fancypuddin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Fancypuddin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm projection
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm projection
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • projection ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của projection

    • a prediction made by extrapolating from past observations
    • the projection of an image from a film onto a screen
    • a planned undertaking
  • Từ đồng nghĩa với projection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm projection trong Tiếng Anh

projection phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁo.ʒɛk.sjɔ̃
  • phát âm projection
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của projection

    • lancement, jet
    • ce qui est lancé, jeté, matières, objets, substances
    • action de projeter des rayons lumineux, des images, des radiations
  • Từ đồng nghĩa với projection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm projection trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't