Cách phát âm jet

jet phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒet
  • phát âm jet Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jet Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jet Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jet Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • jet ví dụ trong câu

    • Breakfast in Sydney, dinner in Tokyo, first class of course. What a jet-setter!

      phát âm Breakfast in Sydney, dinner in Tokyo, first class of course. What a jet-setter! Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • There was a loud boom as the supersonic jet broke the sound barrier

      phát âm There was a loud boom as the supersonic jet broke the sound barrier Phát âm của Truculent65 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jet

    • an airplane powered by one or more jet engines
    • the occurrence of a sudden discharge (as of liquid)
    • a hard black form of lignite that takes a brilliant polish and is used in jewelry or ornamentation
  • Từ đồng nghĩa với jet

    • phát âm spray spray [en]
    • phát âm squirt squirt [en]
    • phát âm flow flow [en]
    • phát âm surge surge [en]
    • phát âm gush gush [en]
    • phát âm spurt spurt [en]
    • phát âm stream stream [en]
    • phát âm spout spout [en]
    • phát âm airplane airplane [en]
    • jet (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jet phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm jet Phát âm của elipociello (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet trong Tiếng Basque

jet phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm jet Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet trong Tiếng Thụy Điển

jet phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm jet Phát âm của hubalda (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet trong Tiếng Séc

Cụm từ
  • jet ví dụ trong câu

    • Jakým mám jet vlakem?

      phát âm Jakým mám jet vlakem? Phát âm của pavelsam (Nam từ Cộng hòa Séc)
jet phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm jet Phát âm của Betti (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet trong Tiếng Ý

jet phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm jet Phát âm của afiqjohari (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet trong Tiếng Mã Lai

jet phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm jet Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet trong Tiếng Romania

jet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm jet Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • jet ví dụ trong câu

    • à un jet de pierre de

      phát âm à un jet de pierre de Phát âm của nenufar (Nữ từ Canada)
    • à un jet de pierre

      phát âm à un jet de pierre Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jet

    • action de jeter
    • distance parcourue par un objet lancé
    • émission vive d'un liquide ou d'un solide en fusion
  • Từ đồng nghĩa với jet

jet phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm jet Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jet trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant