Cách phát âm airplane

Filter language and accent
filter
airplane phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeəpleɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm airplane
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm airplane
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm airplane
    Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrj6328

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm airplane
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm airplane
    Phát âm của xgunther (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xgunther

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm airplane
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm airplane
    Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LadCoply

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm airplane
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm airplane
    Phát âm của kenm (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  kenm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm airplane
    Phát âm của unicorncandy (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  unicorncandy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của airplane

    • an aircraft that has a fixed wing and is powered by propellers or jets
  • Từ đồng nghĩa với airplane

    • phát âm bottom
      bottom [en]
    • phát âm boat
      boat [en]
    • phát âm plane
      plane [en]
    • phát âm ship
      ship [en]
    • phát âm craft
      craft [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm airplane trong Tiếng Anh

airplane phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm airplane
    Phát âm của Kasraol (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  Kasraol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm airplane trong Tiếng Ba Tư

airplane phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeəpleɪnl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm airplane
    Phát âm của AkiseKurauria (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  AkiseKurauria

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm airplane trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou