Cách phát âm propulsion

Filter language and accent
filter
propulsion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈpʌlʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm propulsion
    Phát âm của hollie (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hollie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm propulsion
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của propulsion

    • a propelling force
    • the act of propelling
  • Từ đồng nghĩa với propulsion

    • phát âm Impetus
      Impetus [en]
    • phát âm shock
      shock [en]
    • phát âm surge
      surge [en]
    • phát âm thrust
      thrust [en]
    • phát âm stimulus
      stimulus [en]
    • phát âm push
      push [en]
    • phát âm pressure
      pressure [en]
    • phát âm ram
      ram [en]
    • phát âm shove
      shove [en]
    • phát âm plunge
      plunge [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm propulsion trong Tiếng Anh

propulsion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm propulsion
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của propulsion

    • action de propulser, de lancer, projeter au loin avec force
    • production d'une force apte à assurer le déplacement d'un mobile
  • Từ đồng nghĩa với propulsion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm propulsion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ propulsion?
propulsion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ propulsion propulsion   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave