Cách phát âm push

Thêm thể loại cho push

push phát âm trong Tiếng Anh [en]
pʊʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm push Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm push Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm push trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • push ví dụ trong câu

    • A wooden pizza peel, used to push the pizza into the oven

      phát âm A wooden pizza peel, used to push the pizza into the oven Phát âm của RhysDavies (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • What the hell? Push off!

      phát âm What the hell? Push off! Phát âm của that (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của push

    • the act of applying force in order to move something away
    • the force used in pushing
    • enterprising or ambitious drive
  • Từ đồng nghĩa với push

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean