Cách phát âm plunge

trong:
Filter language and accent
filter
plunge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  plʌndʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plunge
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plunge
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plunge
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plunge

    • a brief swim in water
    • a steep and rapid fall
    • thrust or throw into
  • Từ đồng nghĩa với plunge

    • phát âm Dash
      Dash [en]
    • phát âm burst
      burst [en]
    • phát âm dip
      dip [en]
    • phát âm drive
      drive [en]
    • phát âm lunge
      lunge [en]
    • phát âm leap
      leap [en]
    • phát âm duck
      duck [en]
    • phát âm immerse
      immerse [en]
    • phát âm submerge
      submerge [en]
    • phát âm descend
      descend [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plunge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plunge?
plunge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plunge plunge   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave