Cách phát âm immerse

Filter language and accent
filter
immerse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈmɜːs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm immerse
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm immerse
    Phát âm của agtmulder17 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agtmulder17

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm immerse
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • immerse ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immerse

    • thrust or throw into
    • devote (oneself) fully to
    • enclose or envelop completely, as if by swallowing
  • Từ đồng nghĩa với immerse

    • phát âm dunk
      dunk [en]
    • phát âm plunge
      plunge [en]
    • phát âm sink
      sink [en]
    • phát âm douse
      douse [en]
    • phát âm duck
      duck [en]
    • phát âm involve
      involve [en]
    • phát âm absorb
      absorb [en]
    • phát âm Bury
      Bury [en]
    • phát âm embed
      embed [en]
    • phát âm bathe
      bathe [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immerse trong Tiếng Anh

immerse phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm immerse
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immerse trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ immerse?
immerse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ immerse immerse   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen