Cách phát âm lunge

trong:
Filter language and accent
filter
lunge phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lunge
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lunge
    Phát âm của hero (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  hero

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lunge
    Phát âm của glumpfi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  glumpfi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lunge
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunge trong Tiếng Đức

lunge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lʌndʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lunge
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lunge
    Phát âm của lexical (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lexical

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lunge ví dụ trong câu

    • walking lunge

      phát âm walking lunge
      Phát âm của russg643 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lunge

    • the act of moving forward suddenly
    • (fencing) an attacking thrust made with one foot forward and the back leg straight and with the sword arm outstretched forward
    • make a thrusting forward movement
  • Từ đồng nghĩa với lunge

    • phát âm bound
      bound [en]
    • phát âm charge
      charge [en]
    • phát âm Dash
      Dash [en]
    • phát âm lurch
      lurch [en]
    • phát âm surge
      surge [en]
    • phát âm jump
      jump [en]
    • phát âm burst
      burst [en]
    • phát âm jab
      jab [en]
    • phát âm poke
      poke [en]
    • phát âm plunge
      plunge [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunge trong Tiếng Anh

lunge phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm lunge
    Phát âm của Kjetil (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Kjetil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunge trong Tiếng Na Uy

lunge phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm lunge
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunge trong Tiếng Đan Mạch

lunge phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm lunge
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunge trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lunge?
lunge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lunge lunge   [en - uk]
  • Ghi âm từ lunge lunge   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich