Cách phát âm burst

Filter language and accent
filter
burst phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɜːst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm burst
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burst
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burst

    • the act of exploding or bursting
    • rapid simultaneous discharge of firearms
    • a sudden flurry of activity (often for no obvious reason)
  • Từ đồng nghĩa với burst

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burst trong Tiếng Anh

burst phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm burst
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burst trong Tiếng Đức

burst phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm burst
    Phát âm của Ambiorix (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Ambiorix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burst trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ burst?
burst đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ burst burst   [en - uk]
  • Ghi âm từ burst burst   [en - usa]
  • Ghi âm từ burst burst   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither